Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

敬重

jìngzhòng

Trong tiếng Trung, 敬重 (jìngzhòng) có nghĩa là “kính trọng; tôn kính”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kính trọng
  2. tôn kính
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他是一位受人敬重的长辈。
    Tā shì yī wèi shòu rén jìngzhòng de zhǎngbèi.
    Ông ấy là một bậc trưởng bối được mọi người kính trọng.

Chữ Hán