Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

近日

jìnrì

Trong tiếng Trung, 近日 (jìnrì) có nghĩa là “gần đây; mấy ngày gần đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. gần đây
  2. mấy ngày gần đây
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 近日天气变冷了很多。
    Jìnrì tiānqì biàn lěngle hěn duō.
    Mấy ngày gần đây thời tiết lạnh hơn nhiều.

Chữ Hán