近日
Trong tiếng Trung, 近日 (jìnrì) có nghĩa là “gần đây; mấy ngày gần đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- gần đây
- mấy ngày gần đây
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 近日 (jìnrì) có nghĩa là “gần đây; mấy ngày gần đây”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.