Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

交集

jiāojí

Trong tiếng Trung, 交集 (jiāojí) có nghĩa là “giao điểm; điểm chung; tương tác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giao điểm
  2. điểm chung
  3. tương tác
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们两人生活上很少有交集。
    Tāmen liǎng rén shēnghuó shàng hěn shǎo yǒu jiāojí.
    Hai người họ trong cuộc sống rất ít khi có điểm giao nhau.

Chữ Hán