建筑师
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 建築師
Trong tiếng Trung, 建筑师 (jiànzhùshī) có nghĩa là “kiến trúc sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- kiến trúc sư
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 建筑师 (jiànzhùshī) có nghĩa là “kiến trúc sư”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.