Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

筑

zhù

Trong tiếng Trung, 筑 (zhù) có nghĩa là “xây; dựng; đắp”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. xây
  2. dựng
  3. đắp

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人们沿着河边筑了一道石墙。
    Gōngrénmen yánzhe hébiān zhùle yī dào shíqiáng.
    Các công nhân đã xây một bức tường đá dọc theo bờ sông.

Chữ Hán

筑
zhù
xây; dựng
Từ chứa 筑