Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

假定

jiǎdìng

Trong tiếng Trung, 假定 (jiǎdìng) có nghĩa là “cho rằng; giả định; giả thuyết”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cho rằng
  2. giả định
  3. giả thuyết

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我们不能只靠假定来解决问题。
    Wǒmen bù néng zhǐ kào jiǎdìng lái jiějué wèntí.
    Chúng ta không thể chỉ dựa vào các giả định để giải quyết vấn đề.

Chữ Hán