Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

极为

jíwéi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 極為

Trong tiếng Trung, 极为 (jíwéi) có nghĩa là “cực kỳ; vô cùng; hết sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cực kỳ
  2. vô cùng
  3. hết sức
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这里的淡水资源极为珍贵。
    Zhèlǐ de dànshuǐ zīyuán jíwéi zhēnguì.
    Tài nguyên nước ngọt ở đây cực kỳ quý giá.

Chữ Hán