极为
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 極為
Trong tiếng Trung, 极为 (jíwéi) có nghĩa là “cực kỳ; vô cùng; hết sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- cực kỳ
- vô cùng
- hết sức
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 极为 (jíwéi) có nghĩa là “cực kỳ; vô cùng; hết sức”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.