Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忌口

jìkǒu

Trong tiếng Trung, 忌口 (jìkǒu) có nghĩa là “kiêng ăn; kiêng khem”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiêng ăn
  2. kiêng khem
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 医生让他忌口一周。
    Yīshēng ràng tā jìkǒu yì zhōu.
    Bác sĩ dặn anh ấy kiêng ăn trong một tuần.

Chữ Hán