Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忌

jì

Trong tiếng Trung, 忌 (jì) có nghĩa là “kiêng; tránh; ghen tị”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. kiêng
  2. tránh
  3. ghen tị

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 服用这种药时忌生冷。
    Fúyòng zhè zhǒng yào shí jì shēnglěng.
    Khi uống loại thuốc này cần kiêng đồ sống và lạnh.

Chữ Hán

忌
jì
kiêng; tránh
Từ chứa 忌