Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

肆无忌惮

sìwújìdàn
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 肆無忌憚

Trong tiếng Trung, 肆无忌惮 (sìwújìdàn) có nghĩa là “ngang nhiên; không kiêng nể”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ngang nhiên
  2. không kiêng nể
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们在图书馆里肆无忌惮地大笑。
    Tāmen zài túshūguǎn lǐ sìwújìdàn de dàxiào.
    Họ cười lớn không chút kiêng nể trong thư viện.

Chữ Hán

肆
sì
four (banker's anti-fraud numeral); unrestrained
Từ chứa 肆
惮
dàn
dread; fear