Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

放肆

fàngsì

Trong tiếng Trung, 放肆 (fàngsì) có nghĩa là “láo xược; càn rỡ; phóng túng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. láo xược
  2. càn rỡ
  3. phóng túng
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在长辈面前说话别太放肆。
    Zài zhǎngbèi miànqián shuōhuà bié tài fàngsì.
    Trước mặt người lớn nói năng đừng quá láo xược.

Chữ Hán

肆
sì
four (banker's anti-fraud numeral); unrestrained
Từ chứa 肆