Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

大肆

dàsì

Trong tiếng Trung, 大肆 (dàsì) có nghĩa là “(phó từ) trắng trợn; không kiêng nể”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) trắng trợn
  2. không kiêng nể

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不法商人大量大肆砍伐树木。
    Bùfǎ shāngrén dàsì kǎnfá shùmù.
    Những kẻ buôn bán bất hợp pháp trắng trợn chặt phá lượng lớn cây cối.

Chữ Hán

肆
sì
four (banker's anti-fraud numeral); unrestrained
Từ chứa 肆