Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

禁忌

jìnjì

Trong tiếng Trung, 禁忌 (jìnjì) có nghĩa là “điều cấm kỵ; cấm kỵ; kiêng cữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều cấm kỵ
  2. cấm kỵ
  3. kiêng cữ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不同文化有不同的饮食禁忌。
    Bùtóng wénhuà yǒu bùtóng de yǐnshí jìnjì.
    Các nền văn hóa khác nhau có những điều cấm kỵ khác nhau trong ăn uống.

Chữ Hán