禁忌
Trong tiếng Trung, 禁忌 (jìnjì) có nghĩa là “điều cấm kỵ; cấm kỵ; kiêng cữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- điều cấm kỵ
- cấm kỵ
- kiêng cữ
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 禁忌 (jìnjì) có nghĩa là “điều cấm kỵ; cấm kỵ; kiêng cữ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.