禁区
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 禁區
Trong tiếng Trung, 禁区 (jìnqū) có nghĩa là “vùng cấm; khu vực cấm; vòng cấm địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- vùng cấm
- khu vực cấm
- vòng cấm địa
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 禁区 (jìnqū) có nghĩa là “vùng cấm; khu vực cấm; vòng cấm địa”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.