Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

不禁

bùjīn

Trong tiếng Trung, 不禁 (bùjīn) có nghĩa là “(phó từ) không kìm được; bất giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (phó từ) không kìm được
  2. bất giác

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,她不禁笑了。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā bùjīn xiàole.
    Nghe thấy tin này, cô ấy bất giác mỉm cười.

Chữ Hán