不禁
Trong tiếng Trung, 不禁 (bùjīn) có nghĩa là “(phó từ) không kìm được; bất giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- (phó từ) không kìm được
- bất giác
Trong tiếng Trung, 不禁 (bùjīn) có nghĩa là “(phó từ) không kìm được; bất giác”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.