禁不住
Trong tiếng Trung, 禁不住 (jīnbuzhù) có nghĩa là “không kìm được; không chịu nổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- không kìm được
- không chịu nổi
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 禁不住 (jīnbuzhù) có nghĩa là “không kìm được; không chịu nổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.