Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

禁不住

jīnbuzhù

Trong tiếng Trung, 禁不住 (jīnbuzhù) có nghĩa là “không kìm được; không chịu nổi”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không kìm được
  2. không chịu nổi
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 听到这个消息,她禁不住流泪。
    Tīngdào zhège xiāoxi, tā jīnbuzhù liúlèi.
    Nghe thấy tin này, cô ấy không kìm được nước mắt.

Chữ Hán