Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

忌讳

jìhuì

Trong tiếng Trung, 忌讳 (jìhuì) có nghĩa là “điều kiêng kỵ; kiêng kỵ”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. điều kiêng kỵ
  2. kiêng kỵ
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在这里忌讳问女士年龄。
    Zài zhèlǐ jìhuì wèn nǚshì niánlíng.
    Ở đây kiêng kỵ hỏi tuổi của phụ nữ.

Chữ Hán

讳
huì
to avoid mentioning; taboo word