Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火药

huǒyào

Trong tiếng Trung, 火药 (huǒyào) có nghĩa là “thuốc súng”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. thuốc súng

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 火药是中国古代四大发明之一。
    Huǒyào shì Zhōngguó gǔdài sì dà fāmíng zhī yī.
    Thuốc súng là một trong bốn phát minh lớn của Trung Quốc cổ đại.

Chữ Hán