花样
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 花樣
Trong tiếng Trung, 花样 (huāyàng) có nghĩa là “hoa văn; chủng loại; mánh khóe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- hoa văn
- chủng loại
- mánh khóe
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 花样 (huāyàng) có nghĩa là “hoa văn; chủng loại; mánh khóe”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.