Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

关节

guānjié
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 關節

Trong tiếng Trung, 关节 (guānjié) có nghĩa là “khớp; khớp xương; mấu chốt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. khớp
  2. khớp xương
  3. mấu chốt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气一冷,他的膝盖关节就开始疼。
    Tiānqì yì lěng, tā de xīgài guānjié jiù kāishǐ téng.
    Thời tiết hễ lạnh là khớp đầu gối của ông ấy bắt đầu đau.

Chữ Hán