固体
Trong tiếng Trung, 固体 (gùtǐ) có nghĩa là “chất rắn; thể rắn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- chất rắn
- thể rắn
Trong tiếng Trung, 固体 (gùtǐ) có nghĩa là “chất rắn; thể rắn”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.