Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

顾不得

gùbude
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 顧不得

Trong tiếng Trung, 顾不得 (gùbude) có nghĩa là “không kịp lo; không màng đến”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. không kịp lo
  2. không màng đến

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他顾不得休息,直接赶往医院。
    Tā gùbude xiūxi, zhíjiē gǎnwǎng yīyuàn.
    Anh ấy không kịp nghỉ ngơi mà đi thẳng tới bệnh viện.

Chữ Hán