Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

公务

gōngwù

Trong tiếng Trung, 公务 (gōngwù) có nghĩa là “công vụ; việc công”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. công vụ
  2. việc công

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他这次出国是为了办理公务。
    Tā zhècì chūguó shì wèile bànlǐ gōngwù.
    Lần này anh ấy ra nước ngoài là để giải quyết công vụ.

Chữ Hán