Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

纲领

gānglǐng

Trong tiếng Trung, 纲领 (gānglǐng) có nghĩa là “cương lĩnh; đường lối”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. cương lĩnh
  2. đường lối

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他们制定了明确的行动纲领。
    Tāmen zhìdìngle míngquè de xíngdòng gānglǐng.
    Họ đã xây dựng một cương lĩnh hành động rõ ràng.

Chữ Hán

纲
gāng
head rope of a fishing net; guiding principle
Từ chứa 纲