Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

大纲

dàgāng
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 大綱

Trong tiếng Trung, 大纲 (dàgāng) có nghĩa là “đề cương; dàn bài; đại cương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đề cương
  2. dàn bài
  3. đại cương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 老师发了这门课的大纲。
    Lǎoshī fāle zhè mén kè de dàgāng.
    Thầy giáo đã phát đề cương của môn học này.

Chữ Hán

纲
gāng
head rope of a fishing net; guiding principle
Từ chứa 纲