大纲
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 大綱
Trong tiếng Trung, 大纲 (dàgāng) có nghĩa là “đề cương; dàn bài; đại cương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- đề cương
- dàn bài
- đại cương
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 大纲 (dàgāng) có nghĩa là “đề cương; dàn bài; đại cương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.