Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 5

提纲

tígāng
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 5Phồn thể: 提綱

Trong tiếng Trung, 提纲 (tígāng) có nghĩa là “dàn ý; đề cương”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 5 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. dàn ý
  2. đề cương

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 写文章之前,最好先列个提纲。
    Xiě wénzhāng zhīqián, zuìhǎo xiān liè gè tígāng.
    Trước khi viết bài, tốt nhất nên lập một dàn ý trước.

Chữ Hán

纲
gāng
head rope of a fishing net; guiding principle
Từ chứa 纲