Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 4

付出

fùchū

Trong tiếng Trung, 付出 (fùchū) có nghĩa là “bỏ ra; cống hiến; trả giá”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. bỏ ra
  2. cống hiến
  3. trả giá

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 她为这份工作付出了很多。
    Tā wèi zhè fèn gōngzuò fùchūle hěn duō.
    Cô ấy đã cống hiến rất nhiều cho công việc này.

Chữ Hán