付
Trong tiếng Trung, 付 (fù) có nghĩa là “trả; thanh toán; giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- trả
- thanh toán
- giao
Trong tiếng Trung, 付 (fù) có nghĩa là “trả; thanh toán; giao”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 3 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.