Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

付费

fùfèi
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 付費

Trong tiếng Trung, 付费 (fùfèi) có nghĩa là “trả phí; nộp phí”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trả phí
  2. nộp phí
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 在网上看这部电影要付费。
    Zài wǎngshàng kàn zhè bù diànyǐng yào fùfèi.
    Xem bộ phim này trên mạng phải trả phí.

Chữ Hán