Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

风情

fēngqíng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 風情

Trong tiếng Trung, 风情 (fēngqíng) có nghĩa là “phong vị địa phương; nét quyến rũ; phong tình”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. phong vị địa phương
  2. nét quyến rũ
  3. phong tình
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 游客们很喜欢这座小镇的风情。
    Yóukèmen hěn xǐhuan zhè zuò xiǎozhèn de fēngqíng.
    Du khách rất thích nét quyến rũ của thị trấn nhỏ này.

Chữ Hán