非金属
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 非金屬
Trong tiếng Trung, 非金属 (fēijīnshǔ) có nghĩa là “phi kim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- phi kim
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 非金属 (fēijīnshǔ) có nghĩa là “phi kim”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.