方位
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6
Trong tiếng Trung, 方位 (fāngwèi) có nghĩa là “phương vị; phương hướng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.
Nghĩa
- phương vị
- phương hướng
Chưa có phát âm
Trong tiếng Trung, 方位 (fāngwèi) có nghĩa là “phương vị; phương hướng”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.