Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

方方面面

fāngfāngmiànmiàn

Trong tiếng Trung, 方方面面 (fāngfāngmiànmiàn) có nghĩa là “mọi mặt; mọi khía cạnh”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. mọi mặt
  2. mọi khía cạnh
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 科技影响着生活的方方面面。
    Kējì yǐngxiǎngzhe shēnghuó de fāngfāngmiànmiàn.
    Khoa học kỹ thuật đang ảnh hưởng đến mọi mặt của cuộc sống.

Chữ Hán