Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

多边

duōbiān
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 多邊

Trong tiếng Trung, 多边 (duōbiān) có nghĩa là “đa phương”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. đa phương
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 各国签署了一项多边贸易协议。
    Gè guó qiānshǔle yí xiàng duōbiān màoyì xiéyì.
    Các quốc gia đã ký một thỏa thuận thương mại đa phương.

Chữ Hán