Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

对白

duìbái
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 對白

Trong tiếng Trung, 对白 (duìbái) có nghĩa là “lời thoại; đối thoại”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lời thoại
  2. đối thoại
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这部电影的对白非常幽默。
    Zhè bù diànyǐng de duìbái fēicháng yōumò.
    Lời thoại của bộ phim này rất hài hước.

Chữ Hán