Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

定心丸

dìngxīnwán

Trong tiếng Trung, 定心丸 (dìngxīnwán) có nghĩa là “sự an tâm; lời trấn an”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. sự an tâm
  2. lời trấn an
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 他的话给大家吃了定心丸。
    Tā de huà gěi dàjiā chīle dìngxīnwán.
    Lời nói của anh ấy đã giúp mọi người yên tâm.

Chữ Hán