丸
Trong tiếng Trung, 丸 (wán) có nghĩa là “viên; hoàn; hòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- viên
- hoàn
- hòn
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 丸 (wán) có nghĩa là “viên; hoàn; hòn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.