电信
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 電信
Trong tiếng Trung, 电信 (diànxìn) có nghĩa là “viễn thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- viễn thông
Chưa có phát âm
Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9
Trong tiếng Trung, 电信 (diànxìn) có nghĩa là “viễn thông”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.