Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

电网

diànwǎng
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 電網

Trong tiếng Trung, 电网 (diànwǎng) có nghĩa là “lưới điện; mạng lưới điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lưới điện
  2. mạng lưới điện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 工人正在维修城市电网。
    Gōngrén zhèngzài wéixiū chéngshì diànwǎng.
    Công nhân đang sửa chữa lưới điện thành phố.

Chữ Hán