Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

电饭锅

diànfànguō
HSK 3.0 · Cấp 5Phồn thể: 電飯鍋

Trong tiếng Trung, 电饭锅 (diànfànguō) có nghĩa là “nồi cơm điện”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nồi cơm điện
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了一个新电饭锅。
    Māma mǎile yí gè xīn diànfànguō.
    Mẹ đã mua một chiếc nồi cơm điện mới.

Chữ Hán