Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

火锅

huǒguō
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 火鍋

Trong tiếng Trung, 火锅 (huǒguō) có nghĩa là “lẩu”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. lẩu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天吃火锅最舒服了。
    Dōngtiān chī huǒguō zuì shūfu le.
    Mùa đông ăn lẩu là thoải mái nhất.

Chữ Hán