Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 5

锅

guō

Trong tiếng Trung, 锅 (guō) có nghĩa là “nồi; chảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nồi
  2. chảo

Lượng từ: 口、只

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 妈妈买了一个新的平底锅。
    Māma mǎile yī gè xīn de píngdǐguō.
    Mẹ đã mua một chiếc chảo rán mới.

Chữ Hán

锅
guō
nồi; chảo
Từ chứa 锅