锅
Trong tiếng Trung, 锅 (guō) có nghĩa là “nồi; chảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Nghĩa
- nồi
- chảo
Lượng từ: 口、只
Trong tiếng Trung, 锅 (guō) có nghĩa là “nồi; chảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.
Lượng từ: 口、只