Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 2.0 Cấp 6

涮火锅

shuànhuǒguō
Không có trong HSK 3.0HSK 2.0 · Cấp 6Phồn thể: 涮火鍋

Trong tiếng Trung, 涮火锅 (shuànhuǒguō) có nghĩa là “ăn lẩu”. Trước đây, từ này từng thuộc cấp 6 trong kỳ thi HSK 2.0.

Nghĩa

  1. ăn lẩu
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 天气冷了,我们今晚去涮火锅吧。
    Tiānqì lěng le, wǒmen jīnwǎn qù shuànhuǒguō ba.
    Trời lạnh rồi, tối nay chúng ta đi ăn lẩu đi.

Chữ Hán