Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

涮

shuàn

Trong tiếng Trung, 涮 (shuàn) có nghĩa là “nhúng lẩu; tráng; lừa gạt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. nhúng lẩu
  2. tráng
  3. lừa gạt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 冬天里,全家人都喜欢吃涮羊肉。
    Dōngtiān lǐ, quán jiārén dōu xǐhuan chī shuàn yángròu.
    Vào mùa đông, cả gia đình đều thích ăn thịt cừu nhúng.

Chữ Hán

涮
shuàn
nhúng lẩu; tráng
Từ chứa 涮