Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

到位

dàowèi

Trong tiếng Trung, 到位 (dàowèi) có nghĩa là “chu đáo; đúng chỗ; hoàn hảo”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. chu đáo
  2. đúng chỗ
  3. hoàn hảo
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这家酒店的服务很到位。
    Zhè jiā jiǔdiàn de fúwù hěn dàowèi.
    Dịch vụ của khách sạn này rất chu đáo.

Chữ Hán