Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

导师

dǎoshī
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 導師

Trong tiếng Trung, 导师 (dǎoshī) có nghĩa là “giảng viên hướng dẫn; người hướng dẫn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. giảng viên hướng dẫn
  2. người hướng dẫn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的导师给了我很多建议。
    Wǒ de dǎoshī gěile wǒ hěn duō jiànyì.
    Giảng viên hướng dẫn đã cho tôi rất nhiều lời khuyên.

Chữ Hán

导
dǎo
to transmit; to lead
Từ chứa 导
师
shī
teacher; master
Từ chứa 师