Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 6

到期

dàoqī

Trong tiếng Trung, 到期 (dàoqī) có nghĩa là “hết hạn; đến hạn”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. hết hạn
  2. đến hạn

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我的护照下个月就到期了。
    Wǒ de hùzhào xià gè yuè jiù dàoqī le.
    Hộ chiếu của tôi tháng sau là hết hạn rồi.

Chữ Hán