Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

当真

dàngzhēn
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 當真

Trong tiếng Trung, 当真 (dàngzhēn) có nghĩa là “coi là thật; tưởng thật; thật sự”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. coi là thật
  2. tưởng thật
  3. thật sự
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 我只是开玩笑,你别当真。
    Wǒ zhǐshì kāiwánxiào, nǐ bié dàngzhēn.
    Tôi chỉ nói đùa thôi, bạn đừng tưởng là thật nhé.

Chữ Hán