Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

当着

dāngzhe
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 當著

Trong tiếng Trung, 当着 (dāngzhe) có nghĩa là “(giới từ) trước mặt”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. (giới từ) trước mặt
Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 不要当着大家的面批评他。
    Búyào dāngzhe dàjiā de miàn pīpíng tā.
    Đừng phê bình anh ấy trước mặt mọi người.

Chữ Hán