Hanziro

Tất cả từ vựng HSK 3.0 Cấp 7–9

当日

dāngrì
HSK 3.0 · Cấp 7–9Phồn thể: 當日

Trong tiếng Trung, 当日 (dāngrì) có nghĩa là “trong ngày; ngày hôm đó”. Từ này nằm trong danh sách từ vựng HSK 7–9 theo chuẩn HSK 3.0 chính thức.

Nghĩa

  1. trong ngày
  2. ngày hôm đó

Cách đọc khác: dàngrì — that very day; the same day

Chưa có phát âm

Thứ tự nét

Ví dụ

  • 这张门票只有当日有效。
    Zhè zhāng ménpiào zhǐyǒu dāngrì yǒuxiào.
    Vé vào cửa này chỉ có hiệu lực trong ngày.

Chữ Hán